Khí hậu Tokyo theo tháng – Mùa mưa, mùa khô, nhiệt độ trung bình
Tóm tắt
Khí hậu Tokyo được tính từ dữ liệu quan trắc 2016–2025 (10 năm). Tổng lượng mưa trung bình năm khoảng 1,592 mm.
Mùa mưa kéo dài Tháng 3–Tháng 10. Tháng mưa nhiều nhất là Tháng 9 với 207.8 mm và 16 ngày mưa; khô nhất là Tháng 2, chỉ 50.8 mm.
Tháng nóng nhất là Tháng 8 (trung bình cao nhất 31.8°C), mát nhất là Tháng 1 (9.2°C).
Thời điểm thuận lợi nhất để đi Tokyo là Tháng 2 — ít mưa và nhiệt độ dễ chịu hơn.
Trung bình theo tháng · 2016–2025
| Trung bình theo tháng | Cao nhất | Thấp nhất | Lượng mưa | Mùa mưa |
|---|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9.2° | 0.0° | 52 mm | 5 |
| Tháng 2 | 10.5° | 1.0° | 51 mm | 7 |
| Tháng 3 | 14.4° | 4.8° | 144 mm | 12 |
| Tháng 4 | 18.9° | 9.7° | 135 mm | 12 |
| Tháng 5 | 23.1° | 14.5° | 154 mm | 12 |
| Tháng 6 | 26.3° | 18.8° | 192 mm | 15 |
| Tháng 7 | 30.4° | 23.2° | 178 mm | 16 |
| Tháng 8 | 31.8° | 24.4° | 140 mm | 14 |
| Tháng 9 | 27.8° | 21.1° | 208 mm | 16 |
| Tháng 10 | 21.6° | 14.4° | 201 mm | 13 |
| Tháng 11 | 16.7° | 8.2° | 83 mm | 9 |
| Tháng 12 | 11.5° | 2.4° | 56 mm | 7 |